Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
24
00
24
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
25
11
25
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

