So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
02
03
02
03
Cúp FA
00
43
00
43
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England FA Vase
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
04
07
04
07
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
52
21
52
Giao hữu
10
20
10
20
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
B
B
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

