Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Bihor Oradea
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 2 | 4 | 25:15 | 26 | 7 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 13:6 | 17 | 3 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 12:9 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 11:8 | 21 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:5 | 9 | 14 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
CS Dinamo Bucuresti
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 12:19 | 12 | 17 | |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 6:7 | 8 | 18 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 5 | 7 | 3:9 | 11 | 19 | 14% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 1:4 | 6 | 17 | 12% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 19 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5/3
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
3
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

