Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Blau Weiss Linz
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 1 | 12 | 14:28 | 10 | 12 |
| Chủ | 8 | 2 | 0 | 6 | 9:13 | 6 | 12 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 5:15 | 4 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:13 | 0 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 7 | 7 | 6:11 | 13 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:5 | 9 | 7 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 1:6 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 |
Rapid Wien
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 20:20 | 24 | 7 | |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 10:11 | 10 | 8 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 10:9 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 10:8 | 21 | 5 | 31% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 8 | 25% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:3 | 12 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
34
11
34
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Áo
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
10
12
10
12
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Áo
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
02
12
02
12
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Áo
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

