Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Blau Weiss Linz
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 1 | 11 | 14:26 | 10 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 9:11 | 6 | 11 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 5:15 | 4 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 7:15 | 0 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 7 | 6 | 6:10 | 13 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 5 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 1:6 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 32:20 | 26 | 1 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 20:11 | 14 | 2 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:9 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:8 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 6 | 2 | 16:9 | 27 | 1 | 47% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:5 | 15 | 1 | 50% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:4 | 12 | 6 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
34
11
34
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
50
71
50
71
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
T
4/4.5
2
T
H
Cúp Áo
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa League
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
11
13
11
13
B
B
5.5
2.5
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakob Semler |
| Điều khiển FC Blau Weiss Linz | 3T 1H 4B |
| Điều khiển Red Bull Salzburg | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
Red Bull Salzburg

