Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Blau Weiss Linz
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | 15 | 12 |
| Chủ | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:18 | 10 | 12 |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:18 | 5 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 3 | 9 | 10 | 10:18 | 18 | 11 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:9 | 13 | 8 |
| Khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 2:9 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
SV Ried
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | 28 | 9 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | 15 | 10 | |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:7 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 12:14 | 27 | 9 | 27% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:7 | 14 | 6 | 27% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:7 | 13 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Áo
13
23
13
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Áo
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
34
11
34
H
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Áo
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Áo
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Áo
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
42
00
42
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian-Petru Ciochirca |
| Điều khiển FC Blau Weiss Linz | 1T 0H 1B |
| Điều khiển SV Ried | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 42.86% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

