Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 3 | 9 | 22:26 | 24 | 7 |
| Chủ | 9 | 5 | 0 | 4 | 12:9 | 15 | 6 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:17 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 10 | 4 | 12:10 | 25 | 5 |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 6:4 | 12 | 5 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:6 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:4 | 5 |
WSG Wattens
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 7 | 8 | 18:25 | 19 | 10 | |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 6:10 | 9 | 10 | |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 12:15 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 10 | 4 | 8:7 | 25 | 6 | 26% |
| Chủ | 10 | 1 | 7 | 2 | 3:4 | 10 | 9 | 10% |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:3 | 15 | 4 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
13
00
13
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Áo
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
T
2.5/3
0/0.5
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
43
21
43
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Áo
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Áo
02
22
02
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Áo
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Áo
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Áo
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christopher Jaeger |
| Điều khiển FC Blau Weiss Linz | 0T 1H 0B |
| Điều khiển WSG Wattens | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.3 |
FC Blau Weiss Linz

