Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 25:30 | 25 | 9 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 15:21 | 10 | 14 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 10:9 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 10 | 6 | 12:17 | 22 | 12 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 5:12 | 8 | 15 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:5 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 |
Ceske Budejovice
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 0 | 4 | 16 | 7:56 | 4 | 16 | |
| Chủ | 11 | 0 | 3 | 8 | 1:22 | 3 | 16 | |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 6:34 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:20 | 2 | ||
| Tất cả | 20 | 0 | 7 | 13 | 2:25 | 7 | 16 | 0% |
| Chủ | 11 | 0 | 5 | 6 | 0:9 | 5 | 16 | 0% |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 2:16 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:10 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Séc
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
33
21
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
H
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
21
22
21
22
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
33
01
33
B
3
T
VĐQG Séc
10
23
10
23
T
2/2.5
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3
X
VĐQG Séc
00
30
00
30
T
2/2.5
T
Cúp Séc
20
20
20
20
T
2.5
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
2.5/3
T
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
32
43
32
43
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
41
72
41
72
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
00
04
00
04
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
41
20
41
B
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Petrik |
| Điều khiển FC Bohemians 1905 | 1T 2H 0B |
| Điều khiển Ceske Budejovice | 0T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
FC Bohemians 1905

