Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Bohemians 1905
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 10 | 10 | 31:39 | 34 | 10 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 17:23 | 15 | 13 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 14:16 | 19 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 13 | 9 | 17:22 | 31 | 12 |
| Chủ | 14 | 2 | 6 | 6 | 6:14 | 12 | 15 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 11:8 | 19 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 18 | 5 | 5 | 53:25 | 59 | 3 | |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 31:13 | 32 | 3 | |
| Khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 22:12 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 13 | 9 | 6 | 27:15 | 48 | 3 | 46% |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 16:8 | 25 | 3 | 50% |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 11:7 | 23 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
00
13
00
13
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Séc
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
33
21
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
00
13
00
13
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
32
20
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
42
52
42
52
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukas Nehasil |
| Điều khiển FC Bohemians 1905 | 1T 0H 2B |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
FC Viktoria Plzen

