Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Bohemians 1905
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 14:21 | 19 | 12 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:10 | 8 | 15 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8:11 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:9 | 3 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 6:11 | 18 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:5 | 9 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:6 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
MFK Karvina
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 2 | 7 | 31:30 | 29 | 6 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:11 | 14 | 8 | |
| Khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 16:19 | 15 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:13 | 13 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 8 | 4 | 13:13 | 26 | 5 | 33% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:5 | 13 | 8 | 33% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:8 | 13 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Séc
01
14
01
14
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
21
43
21
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
24
01
24
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
14
16
14
16
T
2.5
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
12
16
12
16
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Karel Roucek |
| Điều khiển FC Bohemians 1905 | 1T 2H 1B |
| Điều khiển MFK Karvina | 3T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

