Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 28:32 | 29 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 16:21 | 13 | 13 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:11 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 11 | 6 | 15:19 | 26 | 11 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:12 | 11 | 13 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 9:7 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 |
Slovan Liberec
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 33:27 | 27 | 10 | |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:12 | 16 | 9 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 16:15 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:7 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 16:11 | 30 | 7 | 36% |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 11:4 | 20 | 3 | 55% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 5:7 | 10 | 13 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Séc
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
33
21
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
H
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
21
22
21
22
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
21
22
21
22
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
30
00
30
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
B
3/3.5
X
VĐQG Séc
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Séc
01
13
01
13
H
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dominik Stary |
| Điều khiển FC Bohemians 1905 | 0T 1H 2B |
| Điều khiển Slovan Liberec | 2T 0H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
FC Bohemians 1905

