Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Bohemians 1905
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 14 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:5 | 4 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 | 14 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 13 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
Synot Slovacko
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:9 | 5 | 13 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:5 | 3 | 15 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:4 | 2 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:4 | 4 | 15 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 15 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
13
00
13
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
21
33
21
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
22
52
22
52
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Séc
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
03
13
03
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Séc
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dominik Stary |
| Điều khiển FC Bohemians 1905 | 1T 2H 2B |
| Điều khiển Synot Slovacko | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

