Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Botosani
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 9 | 13 | 22:35 | 24 | 15 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 14:15 | 15 | 14 |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 8:20 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 27 | 3 | 15 | 9 | 7:15 | 24 | 15 |
| Chủ | 13 | 1 | 10 | 2 | 5:6 | 13 | 14 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 2:9 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 9 | 5 | 42:25 | 48 | 3 | |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 27:12 | 29 | 2 | |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 15:13 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 11 | 9 | 16:17 | 32 | 9 | 26% |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 12:7 | 22 | 5 | 36% |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 4:10 | 10 | 14 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
30
31
30
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
03
14
03
14
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5/3
X
VĐQG Romania
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
51
21
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adrian Viorel Cojocaru |
| Điều khiển FC Botosani | 6T 3H 7B |
| Điều khiển CS Universitatea Craiova | 6T 5H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
CS Universitatea Craiova

