Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Botosani
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 10 | 13 | 25:37 | 28 | 14 |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 16:17 | 16 | 12 |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 9:20 | 12 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | |
| Tất cả | 29 | 3 | 17 | 9 | 8:16 | 26 | 15 |
| Chủ | 14 | 1 | 11 | 2 | 6:7 | 14 | 14 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 2:9 | 12 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 5 | 17 | 28:46 | 26 | 15 | |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 15:21 | 13 | 16 | |
| Khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 13:25 | 13 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:10 | 1 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 16 | 6 | 18:17 | 37 | 7 | 24% |
| Chủ | 15 | 5 | 9 | 1 | 11:5 | 24 | 5 | 33% |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 7:12 | 13 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
30
31
30
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
03
14
03
14
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
12
32
12
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
34
11
34
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
20
22
20
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ionela Alina Pesu |
| Điều khiển FC Botosani | 1T 0H 0B |
| Điều khiển FC Unirea 2004 Slobozia | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |
FC Unirea 2004 Slobozia

