Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Botosani
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 17:9 | 16 | 4 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 12:4 | 11 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:2 | 16 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:0 | 11 | 1 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Steaua Bucuresti
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 11:15 | 7 | 11 | |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | 14 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:12 | 3 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:5 | 10 | 11 | 22% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 11 | 25% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
21
43
21
43
T
3
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
21
33
21
33
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
32
10
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
12
22
12
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Europa League
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
32
01
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Siêu Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
23
21
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | R. Vidican |
| Điều khiển FC Botosani | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.9 |

