Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Botosani
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 9 | 7 | 35:22 | 42 | 7 |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 23:8 | 26 | 3 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 12:14 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:7 | 4 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 12 | 6 | 16:10 | 39 | 6 |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 12:3 | 24 | 7 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 4:7 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 6 | 8 | 38:25 | 45 | 4 | |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 19:12 | 23 | 8 | |
| Khách | 13 | 7 | 1 | 5 | 19:13 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:6 | 12 | ||
| Tất cả | 27 | 12 | 10 | 5 | 19:8 | 46 | 2 | 44% |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 14:3 | 28 | 1 | 57% |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 5:5 | 18 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
2.5
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
40
41
40
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
31
32
31
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Universitaea Cluj

