Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
H
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
22
21
22
B
B
3.5
1.5
T
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
35
02
35
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu

