Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Cajamarca
[A-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:6 | 2 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:5 | 1 | 9 |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:6 | 2 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 |
Melgar
[A-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 | 2 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 1 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
2.5/3
T
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sebastian Lozano |
| Điều khiển FC Cajamarca | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Melgar | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.33 |

