0
0
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Cartagena
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 12:11 | 19 | 5 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:5 | 12 | 8 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:6 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 9 | 1 | 6:6 | 15 | 13 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 6 |
| Khách | 7 | 0 | 6 | 1 | 1:4 | 6 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Eldense
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 14:13 | 18 | 9 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:6 | 14 | 3 | |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:7 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 7 | 2 | 5:4 | 16 | 9 | 25% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 4 | 50% |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
32
12
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
33
11
33
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

