0
1
Hết
0 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Cartagena
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 13:11 | 23 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | 9 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:6 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 11 | 1 | 6:6 | 17 | 12 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 8 |
| Khách | 8 | 0 | 7 | 1 | 1:4 | 7 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 |
Murcia
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 15:14 | 20 | 9 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:7 | 12 | 13 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:7 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:5 | 14 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 7:6 | 20 | 8 | 36% |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:4 | 10 | 13 | 43% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
14
03
14
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
32
30
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

