3
0
Hết
2 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
FC Cartagena VS SD Tarazona Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Cartagena
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:6 | 8 | 10 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:3 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:3 | 2 | 16 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:6 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 2:5 | 4 | 20 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:3 | 2 | 19 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 2:5 | 4 |
SD Tarazona
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 13 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 12 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 5 | 0 | 1:1 | 5 | 14 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 17 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 5 | 0 | 1:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
32
12
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu

