0
2
Hết
0 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
FC Cartagena VS Villarreal B Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Cartagena
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 10:6 | 16 | 3 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:3 | 12 | 1 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:3 | 4 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 6 | 1 | 5:5 | 12 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | 3 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:3 | 4 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
Villarreal B
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 12:13 | 9 | 18 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:8 | 8 | 11 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:5 | 1 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:9 | 5 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:8 | 9 | 16 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | 19 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
41
01
41
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
52
12
52
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
62
31
62
T
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

