Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Chelyabinsk
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 22:15 | 28 | 7 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 15:5 | 21 | 2 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 7:10 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 9 | 3 | 11:6 | 27 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 7:1 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:5 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
KamAZ
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 32:20 | 29 | 5 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 20:11 | 14 | 8 | |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:9 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 16:7 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 6 | 4 | 16:10 | 30 | 2 | 44% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:5 | 15 | 6 | 44% |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 7:5 | 15 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Nga
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Cúp Nga
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Nga
21
23
21
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu
01
11
01
11
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
51
40
51
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Nga
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Nga
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Cúp Nga
02
13
02
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Nga
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu

