Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Den Bosch
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 30:21 | 29 | 8 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 19:12 | 15 | 6 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:9 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 4 | 5 | 15:8 | 31 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 8:4 | 16 | 6 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 7:4 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Jong PSV Eindhoven
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 2 | 11 | 26:34 | 17 | 17 | |
| Chủ | 9 | 1 | 2 | 6 | 13:23 | 5 | 19 | |
| Khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 13:11 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:13 | 3 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 3 | 9 | 10:20 | 21 | 14 | 33% |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:14 | 8 | 17 | 22% |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 7:6 | 13 | 9 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
41
54
41
54
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
B
3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
3.5/4
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
44
02
44
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
T
T
3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
32
00
32
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

