Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Den Bosch
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 7 | 13 | 54:57 | 40 | 10 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 31:22 | 25 | 6 |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 23:35 | 15 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:11 | 6 | |
| Tất cả | 31 | 10 | 10 | 11 | 28:29 | 40 | 10 |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 17:9 | 25 | 8 |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 11:20 | 15 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 15 | 5 | 11 | 62:55 | 50 | 4 | |
| Chủ | 16 | 8 | 3 | 5 | 31:22 | 27 | 3 | |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 31:33 | 23 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 18 | 7 | 6 | 34:21 | 61 | 1 | 58% |
| Chủ | 16 | 11 | 4 | 1 | 18:4 | 37 | 1 | 69% |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 16:17 | 24 | 4 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
04
14
04
14
H
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
52
11
52
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
41
54
41
54
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
23
13
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
23
53
23
53
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
33
20
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Jong PSV Eindhoven

