Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Den Bosch
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 35:27 | 36 | 6 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 21:13 | 19 | 10 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:14 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 18:13 | 36 | 7 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:5 | 18 | 9 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:8 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 |
Jong Utrecht
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 8 | 12 | 20:43 | 14 | 19 | |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 11:25 | 9 | 19 | |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 9:18 | 5 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 8 | 10 | 9:16 | 20 | 18 | 18% |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 6:9 | 14 | 13 | 33% |
| Khách | 10 | 0 | 6 | 4 | 3:7 | 6 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kevin Puts |
| Điều khiển FC Den Bosch | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Jong Utrecht | 1T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

