Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Den Bosch
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 10 | 13 | 53:48 | 55 | 9 |
| Chủ | 19 | 9 | 6 | 4 | 32:19 | 33 | 8 |
| Khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 21:29 | 22 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:9 | 6 | |
| Tất cả | 38 | 13 | 15 | 10 | 27:24 | 54 | 9 |
| Chủ | 19 | 7 | 8 | 4 | 14:9 | 29 | 9 |
| Khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 13:15 | 25 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 |
SC Cambuur
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 22 | 5 | 11 | 63:42 | 71 | 3 | |
| Chủ | 19 | 11 | 2 | 6 | 27:18 | 35 | 7 | |
| Khách | 19 | 11 | 3 | 5 | 36:24 | 36 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:9 | 13 | ||
| Tất cả | 38 | 15 | 14 | 9 | 32:23 | 59 | 7 | 39% |
| Chủ | 19 | 8 | 6 | 5 | 13:10 | 30 | 8 | 42% |
| Khách | 19 | 7 | 8 | 4 | 19:13 | 29 | 4 | 37% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
34
20
34
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
22
35
22
35
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
T
4
1.5/2
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
04
00
04
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
3
X
Cúp QG Hà Lan
10
10
10
10
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Hà Lan
22
34
22
34
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
22
42
22
42
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Bos |
| Điều khiển FC Den Bosch | 2T 3H 4B |
| Điều khiển SC Cambuur | 3T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

