Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Dender
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 33:51 | 32 | 12 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 14:18 | 17 | 15 |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 19:33 | 15 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 19:23 | 35 | 10 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 7:8 | 18 | 14 |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 12:15 | 17 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
Cercle Brugge
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 29:44 | 32 | 13 | |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 17:18 | 21 | 13 | |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 12:26 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:10 | 3 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 12 | 12 | 15:23 | 30 | 13 | 20% |
| Chủ | 15 | 3 | 9 | 3 | 8:9 | 18 | 15 | 20% |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 7:14 | 12 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:8 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
VĐQG Bỉ
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
31
44
31
44
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bỉ
40
52
40
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
VĐQG Bỉ
11
24
11
24
B
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
Cúp Bỉ
00
10
00
10
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michiel Allaerts |
| Điều khiển FC Dender | 3T 1H 0B |
| Điều khiển Cercle Brugge | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

