Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Dender
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 8 | 12 | 32:48 | 32 | 11 |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 14:17 | 17 | 14 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 18:31 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 6 | 13 | 19:23 | 33 | 9 |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 7:8 | 17 | 14 |
| Khách | 14 | 5 | 1 | 8 | 12:15 | 16 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 |
Genk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 19 | 5 | 4 | 52:32 | 62 | 1 | |
| Chủ | 14 | 12 | 2 | 0 | 28:8 | 38 | 1 | |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 24:24 | 24 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:4 | 14 | ||
| Tất cả | 28 | 12 | 11 | 5 | 24:16 | 47 | 3 | 43% |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 10:4 | 25 | 3 | 43% |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 14:12 | 22 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
25
00
25
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
X
Giao hữu
01
31
01
31
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
43
10
43
T
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
11
24
11
24
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Bỉ
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Bỉ
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wim Smet |
| Điều khiển FC Dender | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Genk | 13T 6H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.7 |

