Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Dender
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 27:33 | 27 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:15 | 12 | 15 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:18 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 16:15 | 25 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:7 | 12 | 14 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:8 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:5 | 9 |
Gent
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 30:24 | 30 | 6 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 20:10 | 17 | 8 | |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 10:14 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:12 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 9 | 3 | 16:8 | 33 | 4 | 40% |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 12:4 | 20 | 2 | 60% |
| Khách | 10 | 2 | 7 | 1 | 4:4 | 13 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
25
00
25
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
X
Giao hữu
01
31
01
31
B
3
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
21
33
21
33
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
B
VĐQG Bỉ
12
24
12
24
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Bỉ
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
30
70
30
70
T
T
4.5
2
T
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nicolas Laforge |
| Điều khiển FC Dender | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Gent | 20T 12H 11B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

