Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Dobrudzha
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 4 | 13 | 16:29 | 16 | 15 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:12 | 14 | 9 |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 4:17 | 2 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 6 | 12 | 7:18 | 15 | 15 |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 3:8 | 8 | 16 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 4:10 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
PFK Montana
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 6 | 12 | 14:35 | 15 | 16 | |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:15 | 9 | 15 | |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 5:20 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:9 | 2 | ||
| Tất cả | 21 | 2 | 9 | 10 | 6:21 | 15 | 16 | 10% |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:11 | 9 | 15 | 20% |
| Khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 2:10 | 6 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
27
12
27
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2/2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
22
21
22
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu

