Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Dobrudzha
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 1 | 10 | 8:21 | 7 | 16 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | 14 |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 2:12 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:11 | 1 | |
| Tất cả | 13 | 0 | 4 | 9 | 3:14 | 4 | 16 |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 16 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 2:8 | 2 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 |
Spartak Varna
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 16:15 | 16 | 8 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:9 | 9 | 8 | |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:6 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 6:8 | 16 | 7 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 8 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
27
12
27
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2/2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
23
03
23
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
10
41
10
41
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Volen Chinkov |
| Điều khiển FC Dobrudzha | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Spartak Varna | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.89 |

