Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Dordrecht 90
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 18:17 | 19 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | 15 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:11 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 7:8 | 16 | 13 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 17 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:5 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Almere City FC
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 2 | 8 | 23:23 | 11 | 17 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 15:11 | 8 | 14 | |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:12 | 3 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:13 | 2 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 11:9 | 17 | 9 | 31% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 7:1 | 13 | 4 | 43% |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | 18 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
50
70
50
70
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
24
20
24
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
22
52
22
52
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
32
30
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
23
45
23
45
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

