Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Dordrecht 90
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 8 | 8 | 58:42 | 59 | 4 |
| Chủ | 16 | 9 | 7 | 0 | 38:16 | 34 | 5 |
| Khách | 17 | 8 | 1 | 8 | 20:26 | 25 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:8 | 9 | |
| Tất cả | 33 | 16 | 7 | 10 | 23:19 | 55 | 5 |
| Chủ | 16 | 10 | 4 | 2 | 14:4 | 34 | 2 |
| Khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 9:15 | 21 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:6 | 9 |
FC Den Bosch
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 8 | 11 | 51:41 | 50 | 9 | |
| Chủ | 17 | 8 | 5 | 4 | 31:19 | 29 | 8 | |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 20:22 | 21 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 13 | 12 | 8 | 27:20 | 51 | 8 | 39% |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 14:9 | 27 | 7 | 41% |
| Khách | 16 | 6 | 6 | 4 | 13:11 | 24 | 7 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
03
33
03
33
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
26
03
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
26
11
26
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ingmar Oostrom |
| Điều khiển FC Dordrecht 90 | 4T 5H 5B |
| Điều khiển FC Den Bosch | 5T 2H 8B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

