Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Dordrecht 90
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 5 | 4 | 34:26 | 35 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 21:10 | 19 | 4 |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 13:16 | 16 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 9 | 4 | 6 | 13:10 | 31 | 6 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 6:2 | 17 | 6 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 7:8 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 4:3 | 12 |
FC Eindhoven
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 4 | 8 | 25:30 | 25 | 12 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:14 | 9 | 17 | |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 20:16 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 4 | 8 | 11:14 | 25 | 11 | 37% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:6 | 10 | 15 | 22% |
| Khách | 10 | 5 | 0 | 5 | 8:8 | 15 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
H
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
B
H
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
40
51
40
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
51
30
51
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
30
81
30
81
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
04
07
04
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rick Sturm |
| Điều khiển FC Dordrecht 90 | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Eindhoven | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

