Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Dordrecht 90
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:5 | 10 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 17 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 2 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:5 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 13 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 |
Jong AZ Alkmaar
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:9 | 3 | 18 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:4 | 3 | 13 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 19 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:9 | 3 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:6 | 4 | 17 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 11 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:6 | 4 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
17
17
17
17
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
B
H
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
22
23
22
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
34
12
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu

