Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
04
06
04
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
32
20
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
3
T
Hạng 2 Hà Lan
22
33
22
33
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
40
00
40
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
41
51
41
51
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
27 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
34 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
41 Ngày
VĐQG Hà Lan
27 Ngày
VĐQG Hà Lan
35 Ngày
VĐQG Hà Lan
42 Ngày

