Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Dordrecht 90
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 20 | 8 | 10 | 69:46 | 68 | 5 |
| Chủ | 19 | 12 | 7 | 0 | 49:17 | 43 | 4 |
| Khách | 19 | 8 | 1 | 10 | 20:29 | 25 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:4 | 12 | |
| Tất cả | 38 | 19 | 8 | 11 | 31:21 | 65 | 3 |
| Chủ | 19 | 13 | 4 | 2 | 22:4 | 43 | 1 |
| Khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 9:17 | 22 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:2 | 13 |
SC Cambuur
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 22 | 5 | 11 | 63:42 | 71 | 3 | |
| Chủ | 19 | 11 | 2 | 6 | 27:18 | 35 | 7 | |
| Khách | 19 | 11 | 3 | 5 | 36:24 | 36 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:9 | 13 | ||
| Tất cả | 38 | 15 | 14 | 9 | 32:23 | 59 | 7 | 39% |
| Chủ | 19 | 8 | 6 | 5 | 13:10 | 30 | 8 | 42% |
| Khách | 19 | 7 | 8 | 4 | 19:13 | 29 | 4 | 37% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
17
17
17
17
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
B
4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
20
42
20
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
14
24
14
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Hà Lan
22
34
22
34
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Bos |
| Điều khiển FC Dordrecht 90 | 3T 4H 3B |
| Điều khiển SC Cambuur | 3T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

