Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Dordrecht 90
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 18:18 | 20 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:7 | 8 | 15 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:11 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 7:8 | 18 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 14 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Vitesse Arnhem
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 24:24 | 18 | 20 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | 19 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 15:13 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:12 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 2 | 6 | 8:12 | 17 | 14 | 38% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | 20 | 33% |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:4 | 10 | 8 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
50
70
50
70
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
H
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
3
H
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
T
3.5
X
VĐQG Hà Lan
02
26
02
26
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

