Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Eindhoven
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 19:27 | 19 | 12 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:11 | 6 | 16 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:16 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:16 | 4 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 7:13 | 18 | 14 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:5 | 6 | 17 |
| Khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 6:8 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 |
Jong PSV Eindhoven
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 2 | 9 | 24:30 | 17 | 14 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 11:20 | 5 | 17 | |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 13:10 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:13 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 9:19 | 18 | 15 | 31% |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 2:14 | 5 | 19 | 12% |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 7:5 | 13 | 7 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:12 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
04
07
04
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
H
T
4.5/5
2
X
T
Giao hữu
11
41
11
41
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
25
02
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
34
11
34
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
B
3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
3.5/4
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
44
02
44
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
T
T
3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
32
00
32
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stan Teuben |
| Điều khiển FC Eindhoven | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Jong PSV Eindhoven | 4T 0H 9B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

