Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Eindhoven
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 9 | 15 | 58:64 | 51 | 11 |
| Chủ | 19 | 5 | 5 | 9 | 23:36 | 20 | 18 |
| Khách | 19 | 9 | 4 | 6 | 35:28 | 31 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:10 | 10 | |
| Tất cả | 38 | 11 | 12 | 15 | 25:33 | 45 | 13 |
| Chủ | 19 | 4 | 8 | 7 | 12:18 | 20 | 19 |
| Khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 13:15 | 25 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 |
Jong Utrecht
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 4 | 11 | 23 | 31:82 | 23 | 19 | |
| Chủ | 19 | 3 | 6 | 10 | 17:34 | 15 | 20 | |
| Khách | 19 | 1 | 5 | 13 | 14:48 | 8 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:15 | 4 | ||
| Tất cả | 38 | 6 | 12 | 20 | 14:36 | 30 | 20 | 16% |
| Chủ | 19 | 6 | 4 | 9 | 9:15 | 22 | 16 | 32% |
| Khách | 19 | 0 | 8 | 11 | 5:21 | 8 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
32
32
32
T
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
4.5
2
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
25
11
25
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
04
06
04
06
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stan Teuben |
| Điều khiển FC Eindhoven | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Jong Utrecht | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

