Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Eindhoven
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 3 | 11 | 29:43 | 27 | 14 |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 18:22 | 14 | 16 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 11:21 | 13 | 16 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:10 | 12 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 14:20 | 24 | 16 |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 11:10 | 15 | 14 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:10 | 9 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 |
MVV Maastricht
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 5 | 11 | 29:43 | 26 | 16 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 17:19 | 14 | 15 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 12:24 | 12 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:10 | 11 | ||
| Tất cả | 23 | 3 | 11 | 9 | 12:19 | 20 | 18 | 13% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:7 | 14 | 15 | 27% |
| Khách | 12 | 0 | 6 | 6 | 5:12 | 6 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
22
34
22
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
32
30
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
22
24
22
24
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

