Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Eindhoven
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 9 | 13 | 53:56 | 45 | 11 |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 21:28 | 20 | 16 |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 32:28 | 25 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 11:11 | 7 | |
| Tất cả | 34 | 10 | 11 | 13 | 23:28 | 41 | 13 |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 11:13 | 20 | 14 |
| Khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 12:15 | 21 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 |
Telstar
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:43 | 52 | 8 | |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 38:14 | 33 | 6 | |
| Khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 20:29 | 19 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | ||
| Tất cả | 34 | 17 | 9 | 8 | 31:15 | 60 | 2 | 50% |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 19:6 | 32 | 3 | 53% |
| Khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 12:9 | 28 | 2 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
22
42
22
42
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng 2 Hà Lan
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin Perez |
| Điều khiển FC Eindhoven | 7T 6H 8B |
| Điều khiển Telstar | 4T 7H 11B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

