Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Erzgebirge Aue
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 9 | 10 | 27:38 | 24 | 17 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 16:16 | 17 | 16 |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 11:22 | 7 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:10 | 5 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 9 | 9 | 11:15 | 27 | 17 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 6:7 | 14 | 16 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 5:8 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Energie Cottbus
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 6 | 5 | 49:37 | 45 | 3 | |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 32:20 | 28 | 2 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:17 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:6 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 12 | 7 | 5 | 22:15 | 43 | 1 | 50% |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 17:8 | 29 | 1 | 69% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:7 | 14 | 11 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
12
02
12
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
02
23
02
23
H
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng hai Đức
03
23
03
23
T
2.5
T
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
2.5
T
Hạng hai Đức
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
2.5
T
Hạng hai Đức
20
60
20
60
B
2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
Hạng hai Đức
20
22
20
22
H
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
14
03
14
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukas Benen |
| Điều khiển FC Erzgebirge Aue | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Energie Cottbus | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

