So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Erzgebirge Aue
[NE-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:9 | 10 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:6 | 7 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 9 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:9 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:5 | 10 | 6 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:5 | 10 |
Hertha BSC Berlin Am
[NE-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:13 | 4 | 14 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:9 | 1 | 15 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:13 | 4 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:6 | 2 | 18 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 17 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
03
04
03
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Giao hữu
02
24
02
24
H
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
71
10
71
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
35
31
35
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
14
35
14
35
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
05
03
05
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày



