Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Erzgebirge Aue
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 9 | 13 | 30:45 | 24 | 17 |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 18:21 | 17 | 16 |
| Khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 12:24 | 7 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:12 | 2 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 12 | 9 | 14:18 | 30 | 17 |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 8:9 | 16 | 17 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:9 | 14 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
TSV Alemannia Aachen
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 5 | 12 | 44:48 | 35 | 13 | |
| Chủ | 13 | 4 | 1 | 8 | 15:25 | 13 | 19 | |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 29:23 | 22 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:9 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 12 | 8 | 7 | 23:19 | 44 | 2 | 44% |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 9:11 | 17 | 16 | 38% |
| Khách | 14 | 7 | 6 | 1 | 14:8 | 27 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:3 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
12
02
12
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
31
01
31
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng hai Đức
11
15
11
15
T
2.5/3
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
Cúp Quốc Gia Đức
21
22
21
22
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
Hạng hai Đức
01
15
01
15
Hạng hai Đức
00
11
00
11
Hạng hai Đức
01
01
01
01
Hạng hai Đức
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
30
10
30
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | L. Exuzidis |
| Điều khiển FC Erzgebirge Aue | 0T 0H 0B |
| Điều khiển TSV Alemannia Aachen | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

