Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Felgueiras
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | 13 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:6 | 1 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 12 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Feirense
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 | 10 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 6 | 2 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 14 | 17% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 13 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
03
04
03
04
T
2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
02
00
02
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
32
11
32
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
52
00
52
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bruno Jose Costa |
| Điều khiển FC Felgueiras | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Feirense | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

