Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Groningen
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 8 | 14 | 38:49 | 38 | 11 |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 25:12 | 29 | 7 |
| Khách | 16 | 2 | 3 | 11 | 13:37 | 9 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 13:15 | 6 | |
| Tất cả | 32 | 8 | 12 | 12 | 21:24 | 36 | 12 |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 13:6 | 25 | 6 |
| Khách | 16 | 2 | 5 | 9 | 8:18 | 11 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:10 | 6 |
Ajax Amsterdam
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 23 | 5 | 4 | 63:30 | 74 | 1 | |
| Chủ | 16 | 12 | 3 | 1 | 36:14 | 39 | 2 | |
| Khách | 16 | 11 | 2 | 3 | 27:16 | 35 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:10 | 10 | ||
| Tất cả | 32 | 15 | 14 | 3 | 26:9 | 59 | 3 | 47% |
| Chủ | 16 | 11 | 5 | 0 | 18:3 | 38 | 2 | 69% |
| Khách | 16 | 4 | 9 | 3 | 8:6 | 21 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Europa League
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeroen Manschot |
| Điều khiển FC Groningen | 10T 9H 10B |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 16T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

