Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Groningen
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 14:26 | 16 | 14 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:5 | 12 | 11 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 5:21 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:13 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 7:11 | 17 | 13 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:2 | 12 | 11 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 2:9 | 5 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:6 | 7 |
Almere City FC
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 3 | 12 | 10:37 | 9 | 17 | |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 8:22 | 7 | 16 | |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 2:15 | 2 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:14 | 3 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 5 | 10 | 4:16 | 11 | 17 | 12% |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 2:9 | 6 | 18 | 11% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 2:7 | 5 | 15 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:9 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
15
01
15
T
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
17
02
17
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erwin Blank |
| Điều khiển FC Groningen | 3T 0H 2B |
| Điều khiển Almere City FC | 9T 4H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

