Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Groningen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 8 | 11 | 26:38 | 32 | 9 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 14:7 | 23 | 8 |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 12:31 | 9 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:8 | 11 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 12 | 9 | 15:16 | 30 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 8:3 | 19 | 9 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 7:13 | 11 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:3 | 9 |
PSV Eindhoven
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 18 | 4 | 5 | 78:32 | 58 | 2 | |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 42:13 | 33 | 2 | |
| Khách | 13 | 8 | 1 | 4 | 36:19 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 15 | 8 | 4 | 36:13 | 53 | 2 | 56% |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 22:6 | 32 | 2 | 71% |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 14:7 | 21 | 3 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
60
10
60
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
32
52
32
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
13
33
13
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
3/3.5
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
13
17
13
17
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
33
00
33
B
B
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
32
32
32
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
33
01
33
B
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bas Nijhuis |
| Điều khiển FC Groningen | 9T 7H 10B |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 30T 7H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.8 |

